Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PING 5 tháng 0xd85c...9d46 | €1,08M +0,39% | €0,0010894 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | €265,70M +3,92% | €5,878 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ROBOTMONEY 14 ngày 0x6502...eba3 | €964,29K -8,45% | €0,0₅96429 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
afk 2 tháng kMKX8h...pump | €2,59M +1,90% | €0,0027386 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ZERA 6 tháng 8avjtj...ZERA | €2,53M -7,96% | €0,0025318 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
COPPERINU 2 tháng 61Wj56...c4Bi | €6,14M -0,55% | €0,0061431 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
STG 3 năm 0xaf51...2cd6 | €225,13M +0,13% | €0,22514 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ORCA 2 năm orcaEK...ktZE | €46,28M -1,60% | €0,76129 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RIV 7 ngày 2bpT3k...LJaH | €3,81M +5,68% | €0,00042376 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
1 6 tháng GMvCfc...bonk | €1,14M +5,02% | €0,0011492 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
POPCAT 2 năm 7GCihg...W2hr | €40,49M 0,00% | €0,041329 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PIPE 5 tháng 7s9MoS...y9i5 | €1,68M +8,18% | €0,016887 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | €2,93B -0,13% | €58,77K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
aura 1 năm DtR4D9...k9B2 | €6,07M -3,51% | €0,0063015 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
67 6 tháng 9Avytn...pump | €1,00M -1,18% | €0,0010006 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BIRB 2 tháng G7vQWu...KNwG | €32,63M -1,44% | €0,11452 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ATLAS 2 năm ATLASX...UsXx | €5,31M -0,76% | €0,00014753 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
QNT 3 năm 0x4a22...4675 | €731,76M +0,63% | €60,61 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
AVICI 5 tháng BANKJm...meta | €6,46M -1,25% | €0,501 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | €21,59M -1,32% | €21,89 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XDOG 7 tháng 0x0cc2...b48e | €4,19M -0,87% | €0,004205 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | €77,07M -9,54% | €0,15027 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B18 4 ngày 0xa0c8...25cb | €518,34M +2,02% | €51,32 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HODL 1 tháng Hh3oTa...pump | €2,88M +12,76% | €0,0028808 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
House 1 năm DitHyR...pump | €1,12M +4,66% | €0,0011263 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |